SẢN PHẨM

Tê đều

Mã sản phẩm: S14D | Tình trạng: Liên hệ

Tê đều được cấu tạo từ inox 304, dễ dàng lắp đặt, sản phẩm của TaiWare được các nhà đầu tư ưa chuộng và đưa vào sử dụng trong các lĩnh vực cấp nước dân sinh, công nghiệp thực phẩm, thiết bị y tế, các dự án xây dựng và công trình đô thị lớn…

Giá Thành:

Chia sẻ:

Điểm nồi bật của tê đều: Thi công đơn giản, lắp đặt nhanh, không cần tạo ren, không dán keo, không cần hàn, tiết kiệm thời gian thi công, tuổi thọ cao, bền, sạch và thẩm mỹ, mang đến giá trị cốt lỗi cuộc sống cho người sử dụng.

TAIWARE là thương hiệu hàng đầu được sử dụng phổ thông trong ngành cấp nước dân sinh và công nghiệp thực phẩm tại Đài Loan, và đang vươn ra khu vực Châu Mỹ và Châu Á Thái Bình Dương. Với sản phẩm chính là Khớp Nối Nhanh Inox 304, TAIWARE đã và đang đáp ứng được nhu cầu hiện tại và tương lai của người tiêu dùng ngày càng quan tâm tới vấn đề chi tiêu thông minh, bền vững, cũng như những sản phẩm, dịch vụ thân thiện với môi trường ngay từ khâu sản xuất đến sử dụng, ưu tiên những sản phẩm “XANH”. Chính vì thế mà TAIWARE đã mang đến giải pháp hệ thống cấp nước thép không gỉ (INOX 304) hiệu quả, an toàn không chứa chì và những chất độc hại. Cơ sở sản xuất được chứng nhận ISO 9001: 2015 và được cấp bằng sáng chế, đã và đang sử dụng khắp nơi trên thế giới.

Thông số và mã số sản phẩm Thông số ngoài Order & Logistics
Kích thước danh nghĩa Đường kính trong Mã số sản phẩm C-E E-E Z 1 Z 2 Cân nặng / cái Đóng gói bên trong Đóng gói bên ngoài
(Ø mm) (Ø mm) Plt (mm) (mm) (mm) (mm) (kgs) Qty / Bag Qty / Box
Model-Size
(Ø inch) (Ø inch) (inch) (inch) (inch) (inch) (lbs) Cái / bao Cái / thùng
13 Su 15.88 S140 0005 29 58 9 18 0.129 10 60
1/2" 0.625 1.142 2.283 0.354 0.709 0.284
20 x 13 Su 22.22 x 15.88 S140 0705 33 72 13 24 0.187 10 40
3/4" x 1/2" 0.875 x 0.625 1.299 2.835 0.512 0.945 0.412
20 Su 22.22 S140 0007 36 72 12 24 0.218 10 40
3/4" 0.875 1.417 2.835 0.472 0.945 0.480
25 x 13 Su 28.58 x 15.88 S140 1005 38 77 18 22 0.264 5 30
1" x 1/2" 1.125 x 0.625 1.496 3.031 0.709 0.866 0.581
25 x 20 Su 28.58 x 22.22 S140 1007 40 81 16 26 0.292 5 30
1" x 3/4" 1.125 x 0.875 1.575 3.189 0.630 1.024 0.643
25 Su 28.58 S140 0010 42.5 85 15 30 0.329 5 20
1" 1.125 1.673 3.346 0.591 1.181 0.725
30 x 13 Su 34.00 x 15.88 S140 1205 41 97 21 22.4 T.B.A. T.B.A. T.B.A.
1-1/4" x 1/2" 1.339 x 0.625 1.614 3.819 0.827 0.882 T.B.A.
30 x 20 Su 34.00 x 22.22 S140 1207 44 104 20 29.4 T.B.A. T.B.A. T.B.A.
1-1/4" x 3/4" 1.339 x 0.875 1.732 4.094 0.787 1.157 T.B.A.
30 x 25 Su 34.00 x 28.58 S140 1210 46 110 18.5 35.4 T.B.A. T.B.A. T.B.A.
1-1/4" x 1" 1.339 x 1.125 1.811 4.331 0.728 1.394 T.B.A.
30 Su 34.00 S140 0012 57 114 19.5 39 0.571 4 8
1-1/4" 1.339 2.244 4.488 0.768 1.535 1.258
40 x 13 Su 42.70 x 15.88 S140 1505 48 110 28 23 T.B.A. T.B.A. T.B.A.
1-1/2" x 1/2" 1.681 x 0.625 1.890 4.331 1.102 0.906 T.B.A.
40 x 20 Su 42.70 x 22.22 S140 1507 50 116 26 29 T.B.A. T.B.A. T.B.A.
1-1/2" x 3/4" 1.681 x 0.875 1.969 4.567 1.024 1.142 T.B.A.
40 x 25 Su 42.70 x 28.58 S140 1510 53 122 25.5 35 T.B.A. T.B.A. T.B.A.
1-1/2" x 1" 1.681 x 1.125 2.087 4.803 1.004 1.378 T.B.A.
40 x 30 Su 42.70 x 34.00 S140 1512 58 128 20.7 41 T.B.A. T.B.A. T.B.A.
1-1/2" x 1-1/4" 1.681 x 1.339 2.283 5.039 0.815 1.614 T.B.A.
40 Su 42.70 S140 0015 68 136 24.5 49 1.003 2 4
1-1/2" 1.681 2.677 5.354 0.965 1.929 2.209

Hướng dẫn lắp đặt

Video hướng dẫn cách tháo lắp
Video thử áp suất

Catalogue Sản Phẩm

TẢI FILE CATALOGUE SẢN PHẨM TẠI ĐÂY

Hotline
Kênh Youtube
Liên hệ qua Facebook